trám đen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ thuộc chi Trám (Canarium), có quả với vỏ màu tím đen khi chín: "trám đen" là tên gọi của một loại cây và quả của nó, phân biệt với loại trám trắng thông thường.
- Quả của cây trám đen, được dùng làm thực phẩm: Quả trám đen có thể được chế biến thành các món ăn như muối, kho, nấu canh hoặc ăn sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quả trám đen thường có vị chát nhẹ khi còn xanh.
- Người dân miền núi thường thu hoạch trám đen để bán hoặc chế biến thức ăn.
- Canh trám đen nấu với sườn là một món ăn đặc sản.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mùa trám đen": chỉ thời điểm thu hoạch quả trám đen, thường vào cuối hè, đầu thu.
- Mùa trám đen về, bà con lại lên rừng hái quả.
- "cây trám đen cổ thụ": chỉ những cây trám đen đã sống lâu năm, có giá trị.
- Trong khu rừng cấm còn sót lại vài cây trám đen cổ thụ.
Biến thể và từ gần giống
- Trám trắng (danh từ): một loài trám khác, quả có màu xanh vàng khi chín, thịt quả màu trắng.
- Cà na (danh từ): tên gọi khác ở miền Nam cho một loại quả thuộc chi Trám, có đặc điểm tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Bùi đen: một tên gọi địa phương khác của quả trám đen, dựa vào màu sắc và hương vị.
- Canarium nigrum: tên khoa học của loài cây này.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trám đen")
- Loài trám, quả vỏ màu tím đen, dùng làm thức ăn.